Thuật ngữ AI ngày càng xuất hiện nhiều trong các cuộc thảo luận về công nghệ, chuyển đổi số và tự động hóa. Trong bài viết này, hãy cùng Nhân Hòa tổng hợp 35 thuật ngữ AI phổ biến nhất hiện nay, giúp bạn hiểu rõ những khái niệm nền tảng của lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.

Thuật ngữ AI là gì?
Thuật ngữ AI là các khái niệm, định nghĩa và từ chuyên ngành được sử dụng trong lĩnh vực Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence). Những thuật ngữ này mô tả cách AI học tập, xử lý dữ liệu, đưa ra dự đoán và thực hiện các nhiệm vụ vốn cần đến trí thông minh của con người. Thuật ngữ AI xuất hiện lần đầu tiên vào năm 1955 và được chính thức giới thiệu rộng rãi tại Hội nghị Dartmouth vào mùa hè năm 1956. Người đặt ra tên gọi này là nhà khoa học máy tính người Mỹ John McCarthy.
Tổng hợp 35 thuật ngữ AI phổ biến nhất hiện nay
Nhóm 1: Thuật ngữ AI cơ bản
Đây là những khái niệm nền tảng, giúp người mới hình thành bức tranh tổng quan về cách một hệ thống AI được xây dựng và vận hành.

1. Artificial Intelligence (AI) – Trí tuệ nhân tạo
Trí tuệ nhân tạo AI là lĩnh vực công nghệ tập trung vào việc xây dựng hệ thống có khả năng thực hiện những nhiệm vụ thường cần đến trí thông minh của con người, chẳng hạn như nhận diện thông tin, học từ dữ liệu, suy luận hoặc đưa ra quyết định. AI là khái niệm bao quát, bên trong gồm nhiều hướng nghiên cứu như Machine Learning, Deep Learning và xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
2. Machine Learning (ML) – Học máy
Machine Learning là phương pháp giúp máy tính học ra quy luật từ dữ liệu thay vì phải được lập trình sẵn cho từng trường hợp. Trong quá trình huấn luyện, mô hình tìm mối quan hệ giữa dữ liệu đầu vào và kết quả để sau đó đưa ra dự đoán hoặc quyết định trên dữ liệu mới.
3. Deep Learning (DL) – Học sâu
Deep Learning là một nhánh của Machine Learning sử dụng các mạng nơ-ron có nhiều lớp để học những đặc trưng phức tạp từ dữ liệu. Điểm nổi bật của phương pháp này là mô hình có thể tự học nhiều mức đặc trưng thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào việc con người xác định trước những đặc điểm cần phân tích.
4. Neural Network – Mạng nơ-ron nhân tạo
Neural Network là mô hình gồm nhiều nút xử lý được liên kết thành các lớp. Mỗi nút nhận thông tin, thực hiện phép tính và truyền kết quả sang các nút tiếp theo. Thông qua việc điều chỉnh các kết nối trong quá trình huấn luyện, mạng có thể học cách nhận biết những quy luật tồn tại trong dữ liệu.
5. Algorithm – Thuật toán
Algorithm là một tập hợp các bước và quy tắc được xác định để giải quyết một bài toán. Trong AI, thuật toán quyết định cách dữ liệu được xử lý, cách mô hình học và cách tìm ra kết quả. Có thể hiểu đơn giản, thuật toán là “phương pháp” mà hệ thống sử dụng để giải quyết một nhiệm vụ.
6. Dataset – Tập dữ liệu
Dataset là tập hợp dữ liệu được tổ chức để phục vụ việc huấn luyện, kiểm tra hoặc đánh giá mô hình AI. Dữ liệu có thể ở nhiều dạng như văn bản, hình ảnh, âm thanh hoặc các giá trị số. Một dataset phù hợp và có chất lượng tốt là nền tảng quan trọng để xây dựng mô hình đáng tin cậy.
7. Model – Mô hình AI
Model là hệ thống đã học được các mối quan hệ và quy luật từ dữ liệu trong quá trình huấn luyện. Sau khi hoàn thành quá trình này, mô hình có thể nhận dữ liệu mới và tạo ra kết quả dựa trên những gì đã học. Nói cách khác, model là “thành quả” thu được sau quá trình huấn luyện AI.
8. Training Data – Dữ liệu huấn luyện
Training Data là phần dữ liệu được đưa vào quá trình học để mô hình tìm ra các quy luật cần thiết. Mô hình sẽ sử dụng nguồn dữ liệu này để điều chỉnh các tham số bên trong và dần cải thiện khả năng thực hiện nhiệm vụ. Chất lượng và mức độ phù hợp của dữ liệu huấn luyện có ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng.

Nhóm 2: Thuật ngữ Machine Learning
Machine Learning có nhiều phương pháp học khác nhau, tùy thuộc vào cách dữ liệu được cung cấp và mục tiêu mà mô hình cần đạt được.
9. Supervised Learning – Học có giám sát
Supervised Learning là phương pháp huấn luyện trong đó dữ liệu đầu vào đi kèm kết quả hoặc nhãn đã biết. Mô hình học mối quan hệ giữa dữ liệu và đáp án, sau đó sử dụng những gì đã học để dự đoán kết quả cho dữ liệu mới.
10. Unsupervised Learning – Học không giám sát
Unsupervised Learning hoạt động với dữ liệu chưa có nhãn kết quả. Thay vì học theo đáp án có sẵn, mô hình tự tìm ra những điểm giống nhau, khác nhau hoặc các cấu trúc ẩn trong dữ liệu. Phương pháp này thường được dùng khi chưa biết trước dữ liệu nên được chia thành những nhóm nào.
11. Reinforcement Learning – Học tăng cường
Reinforcement Learning là cách để AI học cách lựa chọn hành động dựa trên kết quả của những hành động trước đó. Mô hình nhận phần thưởng khi đưa ra lựa chọn có lợi và bị phạt khi lựa chọn không phù hợp. Qua nhiều vòng thử và điều chỉnh, hệ thống dần học được chiến lược giúp đạt mục tiêu tốt hơn.
12. Classification – Phân loại
Classification là bài toán trong đó mô hình xác định dữ liệu mới thuộc nhóm nào trong các nhóm đã được định nghĩa trước. Trọng tâm của bài toán là tìm ra ranh giới giữa các nhóm và sử dụng ranh giới đó để phân loại những dữ liệu chưa từng thấy.
13. Regression – Hồi quy
Regression được sử dụng khi mục tiêu là dự đoán một giá trị có thể thay đổi liên tục dựa trên nhiều yếu tố đầu vào. Thay vì chọn một nhãn cố định, mô hình tìm mối quan hệ giữa các biến để ước tính giá trị phù hợp.
14. Overfitting – Quá khớp
Overfitting xảy ra khi mô hình ghi nhớ dữ liệu huấn luyện quá mức thay vì học được quy luật có thể áp dụng cho dữ liệu mới. Vì vậy, mô hình có thể đạt kết quả rất tốt trên dữ liệu đã học nhưng lại hoạt động kém khi gặp những trường hợp chưa từng xuất hiện.
15. Underfitting – Chưa khớp
Underfitting là tình trạng mô hình chưa học đủ từ dữ liệu để nhận ra các quy luật quan trọng. Khi đó, kết quả có thể đã kém ngay trên dữ liệu huấn luyện và tiếp tục không chính xác khi áp dụng cho dữ liệu mới.

Nhóm 3: Thuật ngữ Deep Learning
Deep Learning dựa trên mạng nơ-ron nhiều lớp và có một loạt khái niệm riêng liên quan đến cách mô hình tiếp nhận, xử lý và điều chỉnh thông tin trong quá trình học.
16. Hidden Layer – Lớp ẩn
Hidden Layer là các lớp nằm giữa lớp đầu vào và lớp đầu ra của mạng nơ-ron. Đây là nơi phần lớn quá trình biến đổi và xử lý dữ liệu diễn ra. Mỗi lớp có thể học một mức đặc trưng khác nhau, từ những mối quan hệ đơn giản đến phức tạp hơn.
17. Activation Function – Hàm kích hoạt
Activation Function quyết định cách một nơ-ron phản ứng với thông tin nhận được và lượng tín hiệu được truyền sang lớp tiếp theo. Nhờ hàm kích hoạt, mạng nơ-ron có thể mô hình hóa những mối quan hệ phi tuyến phức tạp thay vì chỉ thực hiện các phép tính tuyến tính.
18. Backpropagation – Lan truyền ngược
Backpropagation là cơ chế giúp mạng nơ-ron xác định mức độ sai lệch của từng phần trong mô hình sau khi tạo ra kết quả. Thông tin về sai số được truyền ngược qua các lớp để điều chỉnh trọng số, từ đó giúp mô hình cải thiện sau mỗi lần huấn luyện.
19. Epoch – Vòng lặp huấn luyện
Epoch là một lần mô hình đi qua toàn bộ tập dữ liệu huấn luyện. Một mô hình thường cần nhiều Epoch để học dần các quy luật trong dữ liệu. Tuy nhiên, số lượng quá ít có thể khiến mô hình chưa học đủ, còn quá nhiều có thể dẫn đến học quá mức.
20. Learning Rate – Tốc độ học
Learning Rate quyết định mức độ lớn của mỗi lần điều chỉnh các tham số trong quá trình huấn luyện. Giá trị quá lớn có thể khiến mô hình thay đổi quá mạnh và khó hội tụ, trong khi giá trị quá nhỏ có thể khiến quá trình học diễn ra chậm.
21. Convolutional Neural Network (CNN) – Mạng nơ-ron tích chập
CNN là kiến trúc mạng nơ-ron được thiết kế để khai thác đặc trưng không gian trong dữ liệu, đặc biệt phù hợp với hình ảnh. Thay vì xử lý toàn bộ dữ liệu theo cách giống nhau, CNN tập trung phát hiện những đặc điểm cục bộ rồi kết hợp chúng thành thông tin có ý nghĩa hơn.
22. Transformer – Kiến trúc Transformer
Transformer là kiến trúc mạng nơ-ron được thiết kế để xử lý các chuỗi dữ liệu bằng cách tập trung vào mối quan hệ giữa các phần khác nhau trong chuỗi. Cơ chế này giúp mô hình xử lý ngữ cảnh hiệu quả và trở thành nền tảng quan trọng của nhiều hệ thống AI hiện đại.

Nhóm 4: Thuật ngữ xử lý ngôn ngữ tự nhiên
NLP giúp máy tính làm việc với ngôn ngữ của con người. Các thuật ngữ dưới đây mô tả những bước quan trọng để máy có thể xử lý, hiểu và tạo ra ngôn ngữ.
23. Natural Language Processing (NLP) – Xử lý ngôn ngữ tự nhiên
NLP là lĩnh vực giúp máy tính xử lý ngôn ngữ do con người sử dụng. Phạm vi của Natural Language Processing bao gồm nhiều nhiệm vụ như phân tích văn bản, nhận diện ý nghĩa, xử lý câu và tạo nội dung. Mục tiêu là giúp máy có thể làm việc với ngôn ngữ theo cách hữu ích và có ý nghĩa.
24. Natural Language Understanding (NLU) – Hiểu ngôn ngữ tự nhiên
NLU tập trung vào khả năng hiểu nội dung mà con người muốn truyền đạt, thay vì chỉ nhận diện các từ xuất hiện trong câu. Hệ thống cần xác định ý nghĩa, mối quan hệ giữa các thành phần và ngữ cảnh để hiểu chính xác thông tin đầu vào.
25. Natural Language Generation (NLG) – Sinh ngôn ngữ tự nhiên
NLG là quá trình AI biến dữ liệu hoặc thông tin có cấu trúc thành nội dung ngôn ngữ mà con người có thể đọc và hiểu. Mô hình không chỉ lựa chọn từ mà còn phải xác định cách sắp xếp câu và trình bày thông tin phù hợp với mục tiêu.
26. Tokenization – Phân tách token
Tokenization là bước chia văn bản thành những đơn vị nhỏ hơn để mô hình có thể xử lý. Các đơn vị này có thể là từ, một phần của từ hoặc ký hiệu, tùy vào cách mô hình được xây dựng. Đây là bước biến ngôn ngữ tự nhiên thành dạng mà máy có thể tiếp tục phân tích.
27. Embedding – Biểu diễn vector
Embedding là cách chuyển dữ liệu như từ, câu hoặc các đối tượng khác thành các dãy số gọi là vector. Những vector này giúp mô hình biểu diễn mối quan hệ và mức độ tương đồng giữa các dữ liệu dưới dạng mà máy có thể tính toán.
28. Large Language Model (LLM) – Mô hình ngôn ngữ lớn
LLM là mô hình được huấn luyện trên lượng dữ liệu ngôn ngữ rất lớn để học các quy luật và mối quan hệ trong ngôn ngữ. Nhờ đó, mô hình có thể thực hiện nhiều tác vụ như hiểu câu hỏi, tạo văn bản, tóm tắt hoặc biến đổi nội dung.

Nhóm 5: Thuật ngữ Generative AI
Generative AI tập trung vào khả năng tạo ra dữ liệu mới thay vì chỉ phân tích dữ liệu có sẵn. Đây là nhóm khái niệm ngày càng quan trọng trong hệ sinh thái AI hiện đại.
29. Generative AI – AI tạo sinh
Generative AI là nhóm công nghệ có khả năng tạo ra nội dung mới dựa trên những gì mô hình đã học. Đầu ra có thể là văn bản, hình ảnh, âm thanh, video hoặc các dạng dữ liệu khác. Điểm khác biệt chính là hệ thống không chỉ nhận diện hay dự đoán mà còn có thể tạo ra kết quả mới.
30. Generative Adversarial Network (GAN) – Mạng đối nghịch tạo sinh
GAN là kiến trúc gồm hai mạng nơ-ron có vai trò khác nhau và cùng được huấn luyện trong thế đối đầu. Một mạng cố gắng tạo ra dữ liệu mới, trong khi mạng còn lại đánh giá dữ liệu đó có giống dữ liệu thật hay không. Quá trình cạnh tranh này giúp mạng sinh ngày càng tạo ra kết quả chân thực hơn.
31. Diffusion Model – Mô hình khuếch tán
Diffusion Model học cách biến dữ liệu thành trạng thái có nhiều nhiễu rồi thực hiện quá trình ngược lại để khôi phục dữ liệu ban đầu. Khi được huấn luyện tốt, mô hình có thể bắt đầu từ nhiễu ngẫu nhiên và từng bước tạo ra dữ liệu mới có cấu trúc rõ ràng.
32. Fine-tuning – Tinh chỉnh mô hình
Fine-tuning là quá trình tiếp tục huấn luyện một mô hình đã được đào tạo trước bằng dữ liệu phù hợp với một nhiệm vụ cụ thể. Thay vì xây dựng mô hình từ đầu, phương pháp này tận dụng kiến thức đã có rồi điều chỉnh thêm để mô hình hoạt động tốt hơn trong một phạm vi nhất định.
33. Transfer Learning – Học chuyển giao
Transfer Learning cho phép mô hình sử dụng những gì đã học từ một nhiệm vụ hoặc tập dữ liệu trước đó cho một nhiệm vụ mới. Nhờ tận dụng kiến thức sẵn có, quá trình phát triển mô hình mới có thể giảm yêu cầu về dữ liệu và thời gian huấn luyện.
34. Multimodal AI – AI đa phương thức
Multimodal AI là hệ thống có khả năng tiếp nhận và xử lý nhiều loại dữ liệu khác nhau như văn bản, hình ảnh, âm thanh hoặc video. Thay vì chỉ hiểu một dạng thông tin, mô hình có thể kết hợp nhiều nguồn dữ liệu để tạo ra kết quả đầy đủ hơn.
35. Hallucination – Hiện tượng AI tạo thông tin sai
Hallucination là hiện tượng mô hình tạo ra thông tin không chính xác, không có căn cứ hoặc không tồn tại nhưng vẫn trình bày theo cách có vẻ hợp lý. Đây là vấn đề cần đặc biệt lưu ý khi sử dụng AI cho những nội dung đòi hỏi độ chính xác cao.

Vì sao nên hiểu các thuật ngữ AI?
Các thuật ngữ AI không chỉ là những từ chuyên môn dùng trong tài liệu kỹ thuật. Chúng giúp phân biệt rõ từng công nghệ, phương pháp và thành phần trong một hệ thống AI.
Khi hiểu được sự khác nhau giữa Machine Learning và Deep Learning, giữa Supervised Learning và Reinforcement Learning hay giữa Training Data và Model, người đọc sẽ dễ dàng tiếp cận các tài liệu chuyên sâu hơn và tránh nhầm lẫn giữa những khái niệm có liên quan.
Đối với doanh nghiệp, nền tảng kiến thức này cũng giúp việc đánh giá giải pháp AI trở nên rõ ràng hơn, đặc biệt khi lựa chọn công nghệ cho tự động hóa, phân tích dữ liệu hoặc xây dựng sản phẩm số.
Một số thuật ngữ AI người mới nên tìm hiểu trước
Nếu mới làm quen với lĩnh vực này, bạn không nhất thiết phải học cả 35 thuật ngữ cùng lúc. Nên bắt đầu từ AI, Machine Learning, Deep Learning, Neural Network, Dataset và Model, sau đó tiếp tục tìm hiểu về các phương pháp học máy và kiến trúc mạng nơ-ron. Khi đã nắm được nền tảng, bạn có thể chuyển sang NLP, LLM và Generative AI để hiểu cách AI hiện đại xử lý ngôn ngữ và tạo nội dung.
>>> Xem thêm: n8n AI Agent là gì? Cách tạo AI Agent bằng n8n từng bước
Câu hỏi thường gặp về thuật ngữ AI là gì?
Machine Learning và Deep Learning khác nhau như thế nào?
Deep Learning là một nhánh của Machine Learning sử dụng mạng nơ-ron nhiều lớp để xử lý dữ liệu phức tạp. Trong khi đó, Machine Learning bao gồm nhiều phương pháp học máy khác nhau ngoài Deep Learning.
Người mới nên tìm hiểu thuật ngữ AI nào trước?
Người mới nên bắt đầu với các khái niệm nền tảng như AI, Machine Learning, Deep Learning, Neural Network, Dataset và Model trước khi tiếp cận các chủ đề nâng cao hơn.
Sự khác biệt giữa AI truyền thống và AI hiện đại là gì?
AI truyền thống hoạt động dựa trên các quy tắc được lập trình sẵn, trong khi AI hiện đại có khả năng học từ dữ liệu và tự cải thiện hiệu suất. Nhờ đó, các hệ thống ngày nay có thể xử lý những nhiệm vụ phức tạp hơn nhiều so với trước đây.
Kết luận
AI đang trở thành một phần quan trọng của quá trình chuyển đổi số và đổi mới công nghệ. Việc hiểu các thuật ngữ AI cơ bản không chỉ giúp bạn tiếp cận lĩnh vực này dễ dàng hơn mà còn tạo nền tảng để nghiên cứu và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong thực tế. Hy vọng danh sách 35 thuật ngữ AI phổ biến trên đây sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan và dễ hiểu hơn về thế giới AI đang phát triển mạnh mẽ hiện nay.


