DNS đóng vai trò trung gian quan trọng trong quá trình phân giải tên miền thành địa chỉ IP. Trong đó, Public DNS là dịch vụ phân giải tên miền công cộng, được cung cấp bởi các tổ chức lớn và cho phép người dùng truy cập miễn phí. Vậy Public DNS hoạt động như thế nào và đâu là những máy chủ DNS công cộng đáng tin cậy? Nội dung dưới đây của Nhân Hòa sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện.
1. Public DNS là gì?
Public DNS (viết tắt của của Public Domain Name System) tức là hệ thống DNS công cộng mà bất kỳ ai có kết nối Internet cũng có thể sử dụng để chuyển đổi tên miền sang địa chỉ IP. Nó hoạt động giống như máy chủ DNS nhưng được cung cấp công khai thay vì chỉ do nhà mạng hay tổ chức riêng quản lý.

>>> Xem thêm: IP là gì? Các loại địa chỉ IP phổ biến
2. Lợi ích của Public DNS
Public DNS mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho người dùng Internet so với việc chỉ sử dụng DNS do nhà cung cấp mạng (ISP) cung cấp. Dưới đây là các lợi ích chính:
- Tốc độ tra cứu nhanh hơn: Public DNS thường có hạ tầng quy mô lớn và mạng lưới máy chủ phân tán toàn cầu, giúp giảm thời gian phản hồi khi tra cứu tên miền.
- Bảo mật được cải thiện: Nhiều dịch vụ Public DNS hỗ trợ các giao thức bảo mật như DNS over HTTPS (DoH) hoặc DNS over TLS (DoT), giúp mã hoá truy vấn DNS, giảm nguy cơ bị nghe lén hoặc giả mạo DNS. Một số còn có lọc tên miền độc hại, chống phishing và tấn công mạng.
- Độ ổn định & độ tin cậy cao: Public DNS thường có nhiều máy chủ dự phòng và mạng lưới phân tán rộng, giảm khả năng xảy ra lỗi hoặc gián đoạn dịch vụ so với DNS đơn lẻ của ISP.
- Tránh bị hạn chế hoặc kiểm duyệt: Ở một số trường hợp, ISP có thể chặn hoặc giới hạn các trang web qua DNS; dùng DNS công cộng có thể giúp vượt qua những hạn chế này.
- Quyền kiểm soát và tính năng mở rộng: Một số Public DNS cung cấp tính năng tuỳ chỉnh như lọc nội dung (ví dụ parental control), chặn quảng cáo hoặc các loại trang web nhất định tùy theo nhu cầu.
- Quyền riêng tư (tùy dịch vụ): Một số nhà cung cấp Public DNS cam kết không ghi log hoặc không theo dõi dữ liệu cá nhân, đem lại mức độ riêng tư cao hơn nhiều DNS ISP.

3. Một số điểm cần lưu ý khi sử dụng Public DNS
Dù được đánh giá cao về tốc độ và tính tiện lợi, Public DNS vẫn tồn tại những hạn chế nhất định. Người dùng cần xem xét kỹ các rủi ro liên quan đến bảo mật, hiệu năng và quyền riêng tư trước khi quyết định sử dụng.
- Không kiểm soát được cấu hình: Bạn không thể quản lý hay thay đổi cách hoạt động của máy chủ DNS, vì nó do bên thứ ba vận hành. Nếu họ thay đổi chính sách, xảy ra sự cố hoặc chặn một số tên miền, bạn không có quyền can thiệp.
- Quyền riêng tư có thể bị xâm phạm: Một số Public DNS có thể ghi lại dữ liệu truy vấn của bạn để phân tích hoặc phục vụ các mục đích khác như quảng cáo hoặc thống kê sử dụng, gây lo ngại về quyền riêng tư nếu bạn không chọn dịch vụ có chính sách bảo mật rõ ràng.
- Phụ thuộc vào dịch vụ bên ngoài: Nếu dịch vụ Public DNS bị gián đoạn, quá tải hoặc bị tấn công, bạn có thể mất truy cập Internet hoặc gặp lỗi phân giải tên miền.
- Hạn chế tính năng ở một số dịch vụ: Một vài Public DNS cung cấp ít tuỳ chỉnh hoặc tính năng nâng cao so với DNS chuyên dụng như DNS riêng hoặc DNS nội bộ, khiến việc kiểm soát lọc nội dung và chặn tên miền theo ý muốn trở nên hạn chế.

4. So sánh Public DNS và Private DNS
DNS được triển khai theo hai hình thức chính: Public DNS và Private DNS. Sự khác biệt nằm ở phạm vi truy cập, quyền kiểm soát và mức độ bảo mật. Bảng so sánh sau sẽ làm rõ các điểm này.
|
Tiêu chí |
Public DNS |
Private DNS |
|
Khái niệm |
Dịch vụ DNS công cộng có sẵn trên Internet, cho phép mọi người dùng phân giải tên miền trên phạm vi toàn cầu. |
Dịch vụ DNS riêng tư, chỉ sử dụng trong mạng nội bộ hoặc tổ chức, phục vụ phân giải tên miền và tài nguyên nội bộ. |
|
Phạm vi truy cập |
Toàn bộ Internet, mọi thiết bị đều có thể sử dụng. |
Chỉ các thiết bị trong mạng nội bộ hoặc doanh nghiệp mới có quyền truy cập. |
|
Quản lý & kiểm soát |
Do nhà cung cấp bên ngoài quản lý, khả năng tùy chỉnh hạn chế. |
Do tổ chức hoặc quản trị viên mạng tự thiết lập và kiểm soát, có thể tùy chỉnh sâu. |
|
Bảo mật & quyền riêng tư |
Mức bảo mật cơ bản, phụ thuộc vào nhà cung cấp; một số dịch vụ có thêm tính năng chống phishing hoặc mã độc. |
Mức bảo mật cao hơn, cho phép kiểm soát truy cập và bảo vệ dữ liệu nội bộ tốt hơn. |
|
Mục đích sử dụng |
Phù hợp với người dùng Internet phổ thông muốn cải thiện tốc độ và độ ổn định khi truy cập web. |
Phù hợp với doanh nghiệp và tổ chức cần quản lý DNS nội bộ, tăng cường bảo mật và kiểm soát truy cập. |
|
Tính năng tùy chỉnh |
Hạn chế tùy chỉnh theo nhu cầu riêng của tổ chức. |
Có thể cấu hình tên miền nội bộ, DNS phân tách (split DNS) và các chính sách riêng. |
|
Hiệu năng |
Tốc độ cao nhờ hạ tầng phân tán toàn cầu, đáp ứng tốt nhu cầu người dùng phổ thông. |
Có thể tối ưu riêng cho mạng nội bộ, giúp giảm độ trễ trong hệ thống doanh nghiệp. |
|
Chi phí |
Thường miễn phí, dễ triển khai và sử dụng. |
Có chi phí triển khai, vận hành và yêu cầu kiến thức quản trị mạng. |
5. Top 10 Public DNS servers đáng dùng nhất
5. 1. Google Public DNS
Google Public DNS là một trong những dịch vụ DNS công cộng phổ biến và lâu đời nhất, được biết đến với tốc độ và độ ổn định tuyệt vời nhờ mạng lưới máy chủ toàn cầu khổng lồ.

- Địa chỉ IPv4: 8.8.8.8 và 8.8.4.4
- Địa chỉ IPv6: 2001:4860:4860::8888 và 2001:4860:4860::8844
- Ưu điểm nổi bật:
- Tốc độ và độ tin cậy cao: Sử dụng công nghệ Anycast và hệ thống server phân tán rộng khắp, giúp truy vấn DNS được xử lý nhanh chóng.
- Bảo mật cải thiện: Hỗ trợ xác thực DNSSEC để đảm bảo tính toàn vẹn của phản hồi DNS.
- Không chặn hoặc chuyển hướng truy vấn: Cam kết trả về địa chỉ chính xác, không can thiệp vào kết quả tìm kiếm của người dùng.
>>> Lưu ý: Mặc dù tốc độ nhanh, nhưng một số người dùng quan tâm đến quyền riêng tư có thể e ngại về việc Google có thể thu thập dữ liệu truy vấn để cải thiện dịch vụ.
5. 2. Cloudflare DNS (1.1.1.1)
Cloudflare DNS nổi lên như một đối thủ cạnh tranh mạnh mẽ với tuyên bố mạnh mẽ về quyền riêng tư và tốc độ, thường xuyên đứng đầu trong các bài kiểm tra độ trễ độc lập.
- Địa chỉ IPv4: 1.1.1.1 và 1.0.0.1
- Địa chỉ IPv6: 2606:4700:4700::1111 và 2606:4700:4700::1001
- Ưu điểm nổi bật:
- Tập trung vào quyền riêng tư: Cam kết không ghi lại địa chỉ IP của người dùng và xóa mọi nhật ký truy vấn trong vòng 24 giờ.
- Tốc độ hàng đầu: Tận dụng mạng lưới lớn của Cloudflare để giảm thiểu độ trễ.
- Bảo mật hiện đại: Hỗ trợ DNS over HTTPS (DoH) và DNS over TLS (DoT) mặc định, mã hóa truy vấn để chống nghe lén.
>>> Lưu ý: Là lựa chọn tuyệt vời cho người dùng ưu tiên quyền riêng tư và tốc độ trong một gói dịch vụ.
5. 3. OpenDNS (Thuộc Cisco)
OpenDNS là một dịch vụ lâu đời cung cấp các tùy chọn DNS thông minh với trọng tâm là bảo vệ và kiểm soát của phụ huynh, phù hợp cho gia đình và doanh nghiệp nhỏ.

- Địa chỉ IPv4 (Cơ bản): 208.67.222.222 và 208.67.220.220
- Địa chỉ IPv4 (FamilyShield - Tự động chặn nội dung người lớn): 208.67.222.123 và 208.67.220.123
- Ưu điểm nổi bật:
- Bộ lọc nội dung mạnh mẽ: Cung cấp khả năng chặn các trang web lừa đảo, phần mềm độc hại và (tùy chọn) nội dung người lớn.
- Tính ổn định cao: Có cơ chế dự phòng tốt, đảm bảo dịch vụ luôn sẵn sàng.
- Tùy chỉnh cho gia đình: Tính năng FamilyShield được cài đặt sẵn để lọc, rất dễ dàng cho phụ huynh.
>>> Lưu ý: Một số tính năng nâng cao như thống kê chi tiết và tùy chỉnh bộ lọc có thể yêu cầu tạo tài khoản miễn phí.
5. 4. Quad9
Quad9 là một dịch vụ DNS phi lợi nhuận tập trung mạnh vào bảo mật, tự động chặn truy cập vào các trang web độc hại đã được biết đến.

- Địa chỉ IPv4 (Có bảo mật): 9.9.9.9 và 149.112.112.112
- Ưu điểm nổi bật:
- Bảo vệ chủ động khỏi mối đe dọa: Tích hợp dữ liệu đe dọa từ nhiều nguồn uy tín (như IBM X-Force) để chặn mã độc, lừa đảo và botnet.
- Tôn trọng quyền riêng tư: Không thu thập dữ liệu cá nhân nhận dạng người dùng.
- Hoạt động phi lợi nhuận: Được hỗ trợ bởi các tổ chức an ninh mạng, ưu tiên bảo vệ người dùng.
>>> Lưu ý: Đôi khi có thể chặn nhầm một trang web hợp pháp (hiếm gặp). Đây là lựa chọn hàng đầu cho người dùng đặt bảo mật lên trên hết.
5. 5. CleanBrowsing
CleanBrowsing là một dịch vụ DNS lọc nội dung mạnh mẽ, được thiết kế đặc biệt để cung cấp một môi trường an toàn cho trẻ em và gia đình.

- Địa chỉ IPv4 (Bộ lọc gia đình - chặn nội dung người lớn & mã độc): 185.228.168.168 và 185.228.169.168
- Ưu điểm nổi bật:
- Lọc nội dung theo danh mục rõ ràng: Cung cấp nhiều bộ lọc khác nhau (Gia đình, Người lớn, Bảo mật) cho các nhu cầu cụ thể.
- Dễ sử dụng: Chỉ cần sử dụng địa chỉ DNS tương ứng với bộ lọc mong muốn, không cần cấu hình phức tạp.
- Bảo vệ chống lừa đảo & mã độc: Tất cả các bộ lọc đều bao gồm khả năng chặn các mối đe dọa đã biết.
>>> Lưu ý: Tính năng lọc có thể đôi khi chặn các trang web hữu ích nhưng chứa từ khóa nhạy cảm. Phù hợp nhất cho các hộ gia đình có trẻ nhỏ.
5. 6. AdGuard DNS
AdGuard DNS kết hợp khả năng chặn quảng cáo, theo dõi và bảo vệ khỏi phần mềm độc hại ngay ở cấp độ mạng, giúp duyệt web sạch sẽ và an toàn hơn.

- Địa chỉ IPv4 (Máy chủ tiêu chuẩn - chặn quảng cáo & theo dõi): 94.140.14.14 và 94.140.15.15
- Địa chỉ IPv4 (Máy chủ gia đình - + chặn nội dung người lớn & mạng xã hội): 94.140.14.15 và 94.140.15.16
- Ưu điểm nổi bật:
- Chặn quảng cáo hiệu quả: Loại bỏ quảng cáo trên các trang web và trong nhiều ứng dụng, giúp trang tải nhanh hơn và tiết kiệm dữ liệu.
- Bảo vệ quyền riêng tư: Chặn các trình theo dõi, máy phân tích dữ liệu.
- Có tùy chọn lọc cho gia đình: Cung cấp máy chủ riêng để lọc thêm nội dung không phù hợp.
>>> Lưu ý: Việc chặn quảng cáo có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm trên một số trang web dựa vào quảng cáo hoặc yêu cầu tắt trình chặn để hoạt động.
5. 7. Alternate DNS
Alternate DNS là một dịch vụ tập trung vào việc cung cấp kết nối nhanh và sạch sẽ, tự động chặn quảng cáo, trang web độc hại và nội dung khiêu dâm.
- Địa chỉ IPv4: 76.76.19.19 và 76.223.122.150
- Ưu điểm nổi bật:
- Lọc tự động đơn giản: Cung cấp khả năng lọc cơ bản mà không cần thiết lập phức tạp, phù hợp với người dùng phổ thông.
- Tốc độ phản hồi nhanh: Được tối ưu hóa để mang lại trải nghiệm duyệt web mượt mà.
- Miễn phí hoàn toàn: Không có giới hạn băng thông và không yêu cầu tài khoản.
>>> Lưu ý: Tính năng lọc có thể ít tùy chỉnh hơn so với các dịch vụ như OpenDNS hay CleanBrowsing.
5. 8. Comodo Secure DNS
Comodo Secure DNS tập trung vào việc bảo vệ người dùng khỏi các trang web lừa đảo và độc hại bằng cách xác minh và lọc các tên miền thông qua cơ sở dữ liệu bảo mật của họ.
- Địa chỉ IPv4: 8.26.56.26 và 8.20.247.20
- Ưu điểm nổi bật:
- Bảo vệ chống lừa đảo và mã độc: Kiểm tra tên miền dựa trên danh sách đen cập nhật liên tục.
- Tăng tốc độ truy cập một số website: Có cơ chế cache hiệu quả.
- Đến từ nhà cung cấp bảo mật uy tín: Comodo là một công ty an ninh mạng nổi tiếng.
>>> Lưu ý: Dịch vụ này có thể ít được biết đến hơn so với các "ông lớn" khác, nhưng vẫn là một lựa chọn bảo mật đáng cân nhắc.
5. 9. Verisign Public DNS
Verisign Public DNS nhấn mạnh vào sự ổn định, bảo mật và khả năng phục hồi, được vận hành bởi công ty quản lý cơ sở dữ liệu gốc cho các tên miền .com và .net.
- Địa chỉ IPv4: 64.6.64.6 và 64.6.65.6
- Địa chỉ IPv6: 2620:74:1b::1:1 và 2620:74:1c::2:2
- Ưu điểm nổi bật:
- Độ ổn định và tin cậy cực cao: Kế thừa kinh nghiệm vận hành hạ tầng Internet cốt lõi.
- Bảo mật mạnh mẽ: Hỗ trợ đầy đủ DNSSEC và các biện pháp chống tấn công DDoS.
- Không chuyển hướng lỗi: Luôn trả về phản hồi chính xác, không đưa bạn đến trang tìm kiếm hoặc quảng cáo khi nhập sai địa chỉ.
>>> Lưu ý: Có thể không có tốc độ nhanh nhất trong mọi khu vực địa lý, nhưng đây là lựa chọn "an toàn" cho những ai cần sự ổn định tuyệt đối.
5. 10. DNS.WATCH
DNS.WATCH là một dịch vụ đơn giản, tập trung vào việc cung cấp truy vấn DNS không bị kiểm duyệt, không lọc và tôn trọng quyền riêng tư.
- Địa chỉ IPv4: 84.200.69.80 và 84.200.70.40
- Địa chỉ IPv6: 2001:1608:10:25::1c04:b12f và 2001:1608:10:25::9249:d69b
- Ưu điểm nổi bật:
- Không kiểm duyệt và không lọc: Cam kết trả về tất cả các truy vấn DNS một cách trung lập.
- Quyền riêng tư: Không ghi lại địa chỉ IP của người dùng.
- Minh bạch: Vận hành bởi một tổ chức phi lợi nhuận với triết lý rõ ràng về internet cởi mở.
>>> Lưu ý: Do không có bộ lọc, nó không cung cấp khả năng bảo vệ khỏi các trang web độc hại hay phù hợp cho gia đình. Phù hợp với người dùng kỹ thuật muốn truy cập internet không bị can thiệp.
>>> Xem thêm: Hướng dẫn quản lý DNS tên miền chi tiết từng bước
6. Hướng dẫn cấu hình Public DNS chi tiết
6.1. Đối với Windows
Để thiết lập Public DNS trên hệ điều hành Windows, bạn thực hiện lần lượt các bước sau:
Bước 1: Mở Control Panel trên máy tính.
Bước 2: Chọn mục Network and Sharing Center.

Bước 3: Ở khung menu bên trái, nhấp vào Change adapter settings.

Bước 4: Nhấn chuột phải vào kết nối mạng đang sử dụng (Wi-Fi hoặc Ethernet), sau đó chọn Properties.

Bước 5: Tìm và chọn Internet Protocol Version 4 (TCP/IPv4), rồi bấm Properties.

Bước 6: Đánh dấu vào tùy chọn Use the following DNS server addresses, sau đó nhập địa chỉ DNS mong muốn vào ô Preferred DNS server (và Alternate DNS server nếu có).

Bước 7: Nhấn OK để lưu và hoàn tất cài đặt.
6.2. Đối với macOS
Với máy tính sử dụng macOS, bạn có thể cấu hình Public DNS theo các bước sau::
Bước 1: Truy cập vào Cài đặt hệ thống (System Settings).

Bước 2: Chọn Mạng (Network), sau đó nhấn dấu > tại mục Wi-Fi đang kết nối.
Bước 3: Trong giao diện Wi-Fi, nhấp vào Chi tiết… (Details…).

Bước 4: Chuyển qua tab DNS.

Bước 5: Nhấn vào dấu + bên dưới phần Máy chủ DNS để thêm địa chỉ DNS mới.
Bước 6: Nhập IP DNS cần sử dụng và xác nhận bằng OK.

Bước 7: Kéo địa chỉ DNS vừa thêm lên đầu danh sách nếu muốn ưu tiên sử dụng.
Bước 8: Nhấn OK để lưu toàn bộ thiết lập.
6.3. Trên điện thoại Android/iOS
Để thay đổi DNS trên điện thoại Android hoặc iOS, bạn thực hiện như sau:
Bước 1: Mở phần Cài đặt Wi-Fi trên thiết bị.
Bước 2: Chọn mạng Wi-Fi đang kết nối và truy cập vào mục Tùy chỉnh mạng.

Bước 3: Chuyển cấu hình DNS sang chế độ Thủ công (Manual) (tùy giao diện từng thiết bị).

Bước 4: Nhập địa chỉ IP DNS mà bạn muốn sử dụng vào trường DNS server.
Bước 5: Lưu lại thay đổi để hoàn tất quá trình cấu hình.
>>> Mẹo chuyên gia (Quan trọng): Sau khi đổi DNS, máy tính vẫn có thể lưu cache DNS cũ. Hãy mở CMD (Command Prompt) và gõ lệnh sau để xóa sạch cache:ipconfig /flushdns. Điều này đảm bảo DNS mới có hiệu lực ngay lập tức.
>>> Các bài viết liên quan:
Lời kết
Có thể thấy, việc sử dụng Public DNS mang lại nhiều lợi ích thiết thực như cải thiện tốc độ truy cập, tăng tính ổn định và nâng cao bảo mật khi sử dụng internet. Mỗi Public DNS server đều có ưu điểm riêng, phù hợp với từng nhu cầu khác nhau như tốc độ, lọc nội dung hay bảo vệ quyền riêng tư. Hy vọng danh sách Top 10 Public DNS Servers đáng dùng nhất trong bài viết sẽ giúp bạn lựa chọn được giải pháp phù hợp và tối ưu trải nghiệm internet của mình.

