Download app

Quét mã QR để tải về Nhân Hòa APP

QR code
preload-home
Hoàn ngay 50K khi đăng ký tên miền .VN
Chương trình duy nhất chỉ có tại App Nhân Hòa
Nhận ưu đãi ngay

Quét mã QR để tải về Nhân Hòa APP

QR code

DNS là gì? Vai trò và cách trỏ DNS từ ZoneDns [TRONG 3 BƯỚC]

27/01/2026, 03:18 pm
13,352

DNS đóng vai trò quan trọng giúp duy trì một thư mục tên miền và dịch chúng sang địa chỉ IP trên internet. Để hiểu rõ hơn về DNS là gì, cách thức hoạt động và các trỏ DNS, các bạn đừng bỏ qua bài viết dưới đây của Nhân Hòa.

DNS là gì?

DNS là viết tắt của Domain Name System, là hệ thống phân giải tên miền trên Internet. Đây là một hệ thống chuyển đổi các tên miền website với địa chỉ IP dạng số tương ứng với tên miền đó và ngược lại. 

>>> Ví dụ: Khi bạn nhập địa chỉ nhanhoa.com vào trình duyệt, máy tính không hiểu trực tiếp tên này mà cần địa chỉ IP dạng số, ví dụ 142.250.190.14.

DNS là gì? Vai trò và cách trỏ DNS từ ZoneDns [TRONG 3 BƯỚC]

DNS đóng vai trò như một cuốn danh bạ, giúp chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP tương ứng để trình duyệt truy cập đúng máy chủ. Với hệ thống phân giải tên miền, người dùng không cần nhớ các dãy số phức tạp khi truy cập website, email và các dịch vụ Internet.

>>> Xem thêm: Hướng dẫn quản lý DNS tên miền chi tiết từng bước

Hệ thống tên miền DNS có chức năng gì?

DNS giữ vai trò then chốt trong Internet, với nhiều chức năng quan trọng như sau.

Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP (Name Resolution)

Máy tính và thiết bị mạng không hiểu được tên miền theo cách con người sử dụng. Thay vào đó, chúng giao tiếp với nhau thông qua các địa chỉ IP dạng số. DNS chính là giao thức trung gian giúp chuyển đổi tên miền thân thiện với người dùng thành địa chỉ IP tương ứng.

Ví dụ, khi người dùng nhập nhanhoa.com vào trình duyệt, DNS sẽ tìm ra địa chỉ IP của máy chủ đang lưu trữ website đó (chẳng hạn 172.217.160.142), từ đó trình duyệt mới có thể kết nối và tải nội dung trang web.

Có thể hình dung DNS như một phiên dịch viên của Internet:

  • Con người sử dụng tên miền để dễ ghi nhớ
  • Máy tính sử dụng IP để định vị và giao tiếp

Nhờ cơ chế này, Internet trở nên dễ sử dụng, liền mạch và thân thiện, thay vì buộc người dùng phải ghi nhớ hàng triệu dãy số phức tạp.

Hệ thống tên miền DNS có chức năng gì?

Quản lý tên miền và các bản ghi DNS

Ngoài phân giải tên miền, DNS còn đóng vai trò lưu trữ và quản lý toàn bộ thông tin cấu hình của domain thông qua hệ thống bản ghi DNS (DNS Records).

Một số bản ghi DNS quan trọng gồm:

  • A Record (Address): Liên kết tên miền với địa chỉ IPv4 thực của máy chủ
  • MX Record (Mail Exchange): Xác định máy chủ chịu trách nhiệm nhận và xử lý email cho domain
  • CNAME Record (Canonical Name): Tạo bí danh, cho phép subdomain trỏ về domain chính
  • TXT Record: Lưu thông tin xác thực như SPF, DKIM, DMARC nhằm tăng cường bảo mật email và chống giả mạo

Nhờ các bản ghi này, DNS đảm bảo website, email và các dịch vụ liên quan đến tên miền hoạt động chính xác và đồng bộ. Trong thực tế, quản trị viên thường sử dụng các công cụ kiểm tra thông tin domain để xác minh việc cập nhật bản ghi DNS đã chính xác hay chưa.

>>> Xem thêm: 11+ bản ghi DNS phổ biến nhất

Phân giải ngược – Reverse DNS (IP → Domain)

Bên cạnh phân giải xuôi (tên miền → IP), DNS còn hỗ trợ phân giải ngược, tức là chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền tương ứng, dựa trên các bản ghi PTR (Pointer Record).

Phân giải ngược – Reverse DNS (IP → Domain)

Chức năng này đặc biệt quan trọng trong các hệ thống lớn, nhất là email server và hạ tầng doanh nghiệp:

  • Kiểm tra và xác thực máy chủ email: Các mail server sử dụng reverse DNS để xác minh IP gửi mail có gắn với tên miền hợp lệ hay không
  • Chống spam và giả mạo email: IP không có reverse DNS hợp lệ thường bị đánh giá là kém tin cậy
  • Quản trị và giám sát hệ thống mạng: Giúp quản trị viên dễ dàng xác định IP thuộc về máy chủ hay tên miền nào khi phân tích sự cố hoặc vấn đề bảo mật

Reverse DNS giúp nâng cao độ tin cậy, an toàn và khả năng kiểm soát hệ thống mạng.

Hỗ trợ truy cập website, email và dịch vụ Internet

DNS không chỉ phục vụ việc truy cập website mà còn là nền tảng cho nhiều dịch vụ Internet thiết yếu:

  • Truy cập website: Khi người dùng nhập một tên miền vào trình duyệt, DNS sẽ tìm IP của máy chủ web để tải nội dung website
  • Gửi và nhận email: Thông qua MX Record, DNS xác định máy chủ email chịu trách nhiệm xử lý thư cho từng domain, đảm bảo email được gửi đúng nơi
  • Hỗ trợ dịch vụ trực tuyến khác: Ứng dụng web, game online, dịch vụ streaming, API và nền tảng đám mây đều dựa vào DNS để thiết lập kết nối chính xác đến máy chủ

Có thể nói, hầu hết mọi hoạt động trên Internet đều cần DNS để vận hành trơn tru.

Hệ thống phân giải tên miền hoạt động như thế nào?

Khi bạn nhập một tên miền vào trình duyệt, hệ thống DNS (Domain Name System) sẽ âm thầm thực hiện quá trình phân giải tên miền thành địa chỉ IP để thiết bị có thể kết nối đúng máy chủ. Toàn bộ quy trình này diễn ra chỉ trong vài mili giây và gồm các bước chính sau:

  • Trình duyệt gửi yêu cầu phân giải DNS: Khi người dùng nhập www.example.com, trình duyệt hoặc hệ điều hành sẽ gửi yêu cầu tra cứu tên miền đến DNS Resolver – máy chủ trung gian chịu trách nhiệm tìm địa chỉ IP tương ứng.
  • DNS Resolver truy vấn máy chủ DNS gốc: Nếu không có dữ liệu trong bộ nhớ đệm, DNS Resolver sẽ gửi truy vấn đến Root Name Server để xác định hệ thống DNS nào quản lý phần mở rộng của tên miền.
  • Máy chủ DNS gốc định hướng đến máy chủ TLD: Root Name Server phản hồi bằng địa chỉ của máy chủ DNS quản lý tên miền cấp cao nhất, chẳng hạn như .com, .vn hoặc .org.
  • Máy chủ TLD trỏ đến máy chủ DNS có thẩm quyền: Máy chủ TLD xác định và trả về địa chỉ của Authoritative Name Server – nơi lưu trữ đầy đủ các bản ghi DNS của tên miền example.com.
  • Máy chủ có thẩm quyền trả về địa chỉ IP: Authoritative Name Server kiểm tra bản ghi DNS và cung cấp địa chỉ IP chính xác cho DNS Resolver.
  • Trình duyệt kết nối và tải website: DNS Resolver gửi địa chỉ IP về cho trình duyệt, từ đó trình duyệt thiết lập kết nối đến máy chủ web và tải nội dung trang web.

Hệ thống phân giải tên miền hoạt động như thế nào?

2 thành phần cốt lõi của DNS

Để hiểu DNS hoạt động như thế nào, trước hết cần nắm rõ hai thành phần nền tảng cấu tạo nên toàn bộ hệ thống DNS, bao gồm: Bản ghi DNS và Máy chủ DNS. Hai thành phần này phối hợp chặt chẽ để đảm bảo việc phân giải tên miền diễn ra chính xác và ổn định.

Bản ghi DNS (DNS Records)

Bản ghi DNS là các mẩu thông tin cấu hình được lưu trữ trên máy chủ DNS có thẩm quyền (Authoritative DNS Server). Chúng đóng vai trò như những “chỉ dẫn kỹ thuật”, quyết định cách một tên miền sẽ được xử lý khi có yêu cầu truy cập.

Mỗi bản ghi DNS đảm nhiệm một chức năng riêng, phổ biến nhất gồm:

  • A Record (Address Record): Liên kết tên miền với địa chỉ IPv4 của máy chủ web. Đây là bản ghi quan trọng nhất để website có thể truy cập được.
  • CNAME Record (Canonical Name): Tạo bí danh cho tên miền, thường dùng để trỏ subdomain (như www) về domain chính, giúp quản lý linh hoạt hơn.
  • MX Record (Mail Exchange): Chỉ định máy chủ xử lý email cho tên miền, đồng thời cho phép thiết lập thứ tự ưu tiên giữa các mail server.
  • TXT Record: Lưu thông tin dạng văn bản, thường dùng để xác minh quyền sở hữu domain hoặc cấu hình bảo mật email (SPF, DKIM, DMARC).
  • NS Record (Name Server): Xác định máy chủ DNS có thẩm quyền quản lý toàn bộ bản ghi của tên miền hoặc subdomain.
  • SRV Record (Service Record): Chỉ định vị trí các dịch vụ đặc thù như VoIP, chat, hoặc ứng dụng nội bộ.

Có thể nói, DNS Records chính là “nội dung dữ liệu” của hệ thống DNS, quyết định website, email và các dịch vụ Internet hoạt động ra sao.

2 thành phần cốt lõi của DNS

Máy chủ DNS (DNS Servers)

Nếu bản ghi DNS là dữ liệu, thì máy chủ DNS chính là hệ thống chịu trách nhiệm lưu trữ, truy vấn và trả lời các bản ghi đó. DNS không hoạt động trên một máy chủ duy nhất mà được tổ chức theo mô hình phân cấp toàn cầu.

Các loại máy chủ DNS quan trọng gồm:

  • DNS Resolver: Là máy chủ mà thiết bị người dùng gửi truy vấn đầu tiên. Resolver kiểm tra cache, sau đó thực hiện truy vấn đệ quy đến các máy chủ DNS khác để tìm ra câu trả lời cuối cùng.
  • Root Name Servers: Là tầng cao nhất của hệ thống DNS. Root Server không lưu IP website mà chỉ định máy chủ TLD phù hợp (.com, .vn, .org…).
  • TLD Name Servers: Quản lý các tên miền cấp cao nhất. Chúng cung cấp thông tin về Authoritative DNS Server của domain cụ thể.
  • Authoritative Name Servers: Là nơi lưu trữ bản ghi DNS chính xác và đầy đủ nhất của một tên miền. Đây là điểm cuối trong chuỗi truy vấn DNS và là nguồn dữ liệu “chính thống”.

Hệ thống máy chủ DNS đảm bảo DNS có thể mở rộng toàn cầu, không phụ thuộc vào một điểm duy nhất và luôn sẵn sàng.

Khác biệt giữa Public DNS và Private DNS

Về cơ bản, Public DNS và Private DNS phục vụ hai phạm vi và mục đích hoàn toàn khác nhau. Để có cái nhìn tổng quan và rõ ràng nhất, chúng ta hãy cùng xem xét bảng so sánh dưới đây.

Đặc điểm

Public DNS

Private DNS

Định nghĩa

Dịch vụ DNS do bên thứ ba cung cấp, mở cho tất cả mọi người trên Internet.

Hệ thống DNS nội bộ, dùng trong mạng riêng của một tổ chức hoặc gia đình.

Phạm vi

Toàn cầu (Internet).

Nội bộ (Mạng cục bộ - LAN, mạng riêng ảo - VPN).

Mục đích

Giải tên miền công cộng (ví dụ: google.com, facebook.com).

Giải tên miền nội bộ (ví dụ: server01.congty.local, printer.vantoan).

Ai quản lý

Nhà cung cấp dịch vụ (ví dụ: Google, Cloudflare, OpenDNS).

Quản trị viên mạng của tổ chức/ cá nhân.

Tính sẵn có

Ai cũng có thể sử dụng miễn phí hoặc trả phí.

Chỉ các thiết bị trong mạng riêng mới có thể truy cập và sử dụng.

Ví dụ

- Google DNS: 8.8.8.8, 8.8.4.4

- Cloudflare DNS: 1.1.1.1, 1.0.0.1

- OpenDNS: 208.67.222.222, 208.67.220.220

- Tên miền Active Directory: ad.company.local

- Máy chủ nội bộ: nas.home

- Dịch vụ nội bộ: wiki.congty

Ưu điểm

- Tốc độ & độ tin cậy cao (thường có nhiều máy chủ toàn cầu).

- Bảo mật tốt hơn một số DNS mặc định của ISP (hỗ trợ DNS over HTTPS/TLS, chặn malware/phishing).

- Tính ổn định.

- Kiểm soát hoàn toàn việc phân giải tên miền nội bộ.

- Bảo mật nội bộ: Ẩn cấu trúc mạng, chỉ thiết bị trong mạng mới "thấy" được nhau.

- Hiệu suất nội bộ: Truy cập nhanh hơn đến các tài nguyên nội bộ.

- Tùy chỉnh linh hoạt (tạo bản ghi theo nhu cầu).

Nhược điểm

- Không giải được tên miền nội bộ.

- Phụ thuộc vào nhà cung cấp bên thứ ba.

- Yêu cầu tự vận hành và bảo trì.

- Chi phí cho phần cứng, phần mềm và nhân lực.

- Phức tạp hơn để thiết lập và quản lý.

Ứng dụng điển hình

- Người dùng gia đình, cá nhân muốn lướt web nhanh hơn, an toàn hơn.

- Là lựa chọn thay thế cho DNS mặc định của ISP.

- Doanh nghiệp, tổ chức (quản lý máy chủ, dịch vụ nội bộ).

- Mạng gia đình nâng cao (truy cập thiết bị IoT, NAS bằng tên).

- Môi trường phát triển, lab.

Các loại truy vấn DNS

Trong hệ thống DNS, tùy vào cách yêu cầu được xử lý, có ba loại truy vấn chính được sử dụng. Việc phân biệt rõ các loại này giúp hiểu sâu hơn cách DNS hoạt động phía sau khi bạn nhập tên miền vào trình duyệt.

  • Truy vấn đệ quy (Recursive Query): Thiết bị người dùng gửi yêu cầu đến DNS Resolver và yêu cầu phải nhận được câu trả lời cuối cùng (địa chỉ IP hoặc lỗi). DNS Resolver sẽ tự động thực hiện toàn bộ quá trình truy vấn qua các máy chủ DNS khác (Root → TLD → Authoritative) thay cho client.
  • Truy vấn lặp / truy vấn tương tác (Iterative Query): Máy chủ DNS không bắt buộc trả kết quả cuối cùng mà chỉ cung cấp thông tin tốt nhất mà nó biết, thường là địa chỉ của máy chủ DNS tiếp theo. DNS Resolver dựa vào đó để tiếp tục truy vấn cho đến khi tìm được câu trả lời chính xác.
  • Truy vấn không đệ quy (Non-recursive Query): Xảy ra khi máy chủ DNS đã có sẵn câu trả lời trong cache hoặc client truy vấn trực tiếp máy chủ DNS có thẩm quyền. Máy chủ sẽ phản hồi ngay mà không cần truy vấn thêm các máy chủ DNS khác.

Các loại truy vấn DNS

Cách bảo mật DNS và DNSSEC

Hệ thống DNS từ đầu không được thiết kế với tính năng bảo mật cao, nên từ đó tồn tại một số lỗ hổng mà tin tặc có thể lợi dụng. Đây là lý do cần có các biện pháp bảo mật bổ sung cho DNS. 

Sử dụng DNSSEC – Xác thực dữ liệu DNS

DNSSEC (Domain Name System Security Extensions) là cơ chế mở rộng của DNS, cho phép xác thực nguồn gốc và đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu DNS thông qua chữ ký số và hệ thống khóa công khai. Khi kích hoạt DNSSEC cho tên miền:

  • Các bản ghi DNS được ký kỹ thuật số và lưu kèm chữ ký số cùng dữ liệu DNS.
  • DNS Resolver sử dụng khóa công khai để kiểm tra chữ ký, xác minh phản hồi đến từ nguồn đáng tin cậy.
  • Một chuỗi tin cậy được thiết lập từ hệ thống DNS gốc đến tên miền cụ thể, đảm bảo dữ liệu không bị thay đổi trong quá trình truyền tải.

Khi chữ ký không hợp lệ hoặc bị thiếu, resolver sẽ loại bỏ phản hồi thay vì trả về dữ liệu sai cho người dùng.

Sử dụng DNSSEC – Xác thực dữ liệu DNS

DNSSEC không mã hóa nội dung truy vấn DNS và không thay thế các cơ chế mã hóa khác, nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn các cuộc tấn công giả mạo hoặc chèn dữ liệu DNS.

>>> Xem thêm: Hướng dẫn bật DNSSEC [MIỄN PHÍ] tại Nhân Hòa

Mã hóa kết nối DNS

Mã hóa DNS giúp bảo vệ quyền riêng tư và ngăn chặn hành vi nghe lén hoặc can thiệp trái phép vào truy vấn DNS. Một số cơ chế phổ biến gồm:

  • DNS-over-TLS (DoT): Mã hóa truy vấn DNS bằng TLS trên cổng 853.
  • DNS-over-HTTPS (DoH): Truyền truy vấn DNS qua HTTPS trên cổng 443, giúp hạn chế việc giám sát từ bên trung gian.
  • DNSCrypt: Giao thức mã hóa và xác thực truy vấn DNS giữa client và DNS resolver.

Các phương thức này giúp bảo vệ thông tin truy vấn và làm giảm nguy cơ bị theo dõi hoặc thao túng dữ liệu DNS.

Các biện pháp bảo mật DNS bổ sung

Bên cạnh DNSSEC và mã hóa, doanh nghiệp nên áp dụng thêm các giải pháp sau để nâng cao mức độ an toàn cho hệ thống DNS:

  • Thường xuyên cập nhật và vá phần mềm DNS server để hạn chế nguy cơ khai thác lỗ hổng.
  • Giám sát và ghi nhật ký truy vấn DNS nhằm phát hiện sớm các hành vi bất thường hoặc truy cập đến miền độc hại.
  • Giới hạn quyền truy cập vào DNS resolver, chỉ cho phép các IP đáng tin cậy, tránh mở resolver công cộng không kiểm soát.
  • Triển khai nhiều DNS server và cơ chế dự phòng để đảm bảo tính liên tục của dịch vụ khi xảy ra sự cố.
  • Kiểm soát chặt chẽ hoạt động chuyển vùng DNS, chỉ cho phép giữa các máy chủ được xác thực.

Cách khắc phục các sự cố DNS thường gặp

DNS là trung gian giữa người dùng và Internet, nên lỗi DNS có thể khiến website không truy cập được. Hiểu rõ các lỗi này sẽ giúp bạn xử lý nhanh hơn.

Máy chủ DNS không phản hồi

Đây là lỗi xảy ra khi thiết bị không thể kết nối hoặc nhận phản hồi từ máy chủ DNS. Nguyên nhân thường đến từ sự cố mạng, router hoạt động không ổn định hoặc máy chủ DNS của nhà cung cấp dịch vụ gặp vấn đề. 

Máy chủ DNS không phản hồi

>>> Cách khắc phục phổ biến là khởi động lại modem/router, kiểm tra kết nối Internet, tạm thời vô hiệu hóa tường lửa hoặc chuyển sang sử dụng DNS công cộng như Google DNS hoặc Cloudflare DNS.

Dữ liệu DNS trong bộ nhớ đệm bị lỗi hoặc quá hạn

Để tăng tốc truy cập, hệ điều hành và trình duyệt thường lưu lại thông tin DNS đã tra cứu. Tuy nhiên, khi website thay đổi địa chỉ IP mà cache chưa được cập nhật, việc truy cập có thể thất bại. 

>>> Giải pháp đơn giản là xóa bộ nhớ đệm DNS trên thiết bị để buộc hệ thống thực hiện lại quá trình phân giải mới.

Cấu hình DNS sai hoặc không đồng bộ

Lỗi này thường xuất hiện khi bản ghi DNS được cấu hình không chính xác, cập nhật chưa hoàn tất hoặc TTL quá dài khiến dữ liệu cũ vẫn được sử dụng. 

>>> Người dùng và quản trị viên nên kiểm tra lại các bản ghi DNS, đảm bảo trỏ đúng địa chỉ IP và sử dụng công cụ kiểm tra DNS để xác minh tình trạng phân giải.

Trỏ DNS domain tên miền là gì?

Hiểu theo cách đơn giản nhất là: Trỏ domain hay còn được gọi là trỏ tên miền là hành động bạn đăng nhập vào phần quản lý của domain (thông tin này sẽ được bên bán domain cung cấp cho bạn) để thực hiện cấu hình nó sao cho khi người dùng gõ tên domain này sẽ được tự động chuyển tới một địa chỉ hosting chứa website của bạn. Nó giúp bạn liên kết giữa tên miền và hosting chứa cái web của bạn.

>>> Xem thêm: Cách sửa lỗi dns_probe_finished_nxdomain nhanh - hiệu quả

Hướng dẫn trỏ DNS domain tên miền với ZoneDNS Nhân Hòa

+ Bước 1: Bạn đăng nhập vào tài khoản quản trị domain được tạo bởi Nhân Hòa tại Zonedns.VN

+ Bước 2: Chọn tên miền mới đăng ký hoặc tên miền cần DNS

Hướng dẫn trỏ DNS domain tên miền với ZoneDNS Nhân Hòa

+ Bước 3: Chọn Tạo Record mặc định theo ip + điền ip ấn Tạo Record

Hướng dẫn trỏ DNS domain tên miền với ZoneDNS Nhân Hòa

>>> Các bài viết liên quan:

Lời kết

Tóm lại, nếu bạn đang thắc mắc DNS là gì, có thể hiểu đơn giản đây là một yếu tố vô cùng quan trọng trong quản trị mạng và website. Mong rằng với những thông tin chi tiết Nhân Hòa cung cấp bạn đã hiểu rõ về khái niệm này và biết cách thực hiện đúng.

 

Hồ Trung Dũng
CEO nhanhoa.com
Kết nối với tôi:

là người dẫn dắt Nhân Hòa - đơn vị hàng đầu cung cấp Tên miền, Hosting, Email Server và Cloud VPS tại Việt Nam. Với hơn 20 năm kinh nghiệm trong ngành Phần mềm và Cơ sở hạ tầng số, Tôi đã không ngừng thúc đẩy đổi mới công nghệ, kiến tạo giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp. Tầm nhìn: Đưa hạ tầng số Việt Nam vươn tầm quốc tế.

Bài viết liên quan
06/02/2026
ThingsBoard là một nền tảng IoT (Internet of Things) mã nguồn mở giúp thu thập, xử lý và hiển thị dữ liệu từ các thiết...
05/02/2026
Reverse DNS (rDNS) là cơ chế phân giải ngược từ địa chỉ IP sang tên miền, giúp xác minh nguồn gửi, tăng độ tin cậy và...
04/02/2026
Cloud Desktop (hay Virtual Desktop) là giải pháp cho phép bạn truy cập máy tính ảo được lưu trữ trên nền tảng đám mây thay...
Kết nối với Nhân Hoà
Công Ty TNHH Phần Mềm Nhân Hòa

Map Tầng 4, Tòa 97–99 Láng Hạ, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội

Phone Điện thoại: 1900 6680 - (024) 7308 6680

Mail Mail: sales@nhanhoa.com

Hotline Phản ánh chất lượng dịch vụ: 091 140 8966

Công Ty TNHH Phần Mềm Nhân Hòa

Map 927/1 Cách Mạng Tháng 8, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh

Phone Điện thoại: 1900 6680 - (028) 7308 6680

Mail Mail: hcmsales@nhanhoa.com

Hotline Phản ánh chất lượng dịch vụ: 091 140 8966

Công Ty TNHH Phần Mềm Nhân Hòa

Map Tầng 2 Tòa nhà Sài Gòn Sky, ngõ 26 Nguyễn Thái Học, phường Thành Vinh, Nghệ An

Phone Điện thoại: 1900 6680 - (028) 7308 6680 - nhánh 6

Mail Mail: contact@nhanhoa.com

Hotline Phản ánh chất lượng dịch vụ: 091 140 8966

Kết nối với Nhân Hoà
Gọi lại cho tôi
×
Thông báo

Đăng nhập thành công!