Tấn công website có thể khiến website ngừng hoạt động, mất dữ liệu, bị thay đổi nội dung và thậm chí ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín doanh nghiệp. Vậy các kiểu tấn công website phổ biến hiện nay là gì và doanh nghiệp cần làm gì để giảm thiểu rủi ro? Cùng Nhân Hòa tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Tấn công website là gì?
Tấn công website là hành vi khai thác điểm yếu trong mã nguồn, ứng dụng web, tài khoản quản trị hoặc hệ thống máy chủ nhằm truy cập trái phép, thay đổi dữ liệu, đánh cắp thông tin hoặc làm gián đoạn hoạt động của website.
Các cuộc tấn công có thể ảnh hưởng đến dữ liệu, trải nghiệm người dùng, khả năng vận hành và uy tín của doanh nghiệp. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào loại lỗ hổng, phương thức tấn công và phạm vi quyền truy cập mà kẻ tấn công đạt được.
Các kiểu tấn công website phổ biến hiện nay
Hiểu rõ từng phương thức giúp quản trị viên nhận diện rủi ro và lựa chọn biện pháp bảo vệ phù hợp. Dưới đây là những kiểu tấn công website thường được các hacker sử dụng:
Tấn công DDoS
DDoS (Distributed Denial of Service) là hình thức tạo ra lượng lớn yêu cầu đến website hoặc máy chủ từ nhiều nguồn khác nhau, khiến hệ thống bị quá tải tài nguyên. Khi hệ thống không thể xử lý lượng yêu cầu bất thường, website sẽ tải rất chậm, không phản hồi hoặc tạm thời ngừng hoạt động.
DDoS chủ yếu ảnh hưởng đến tính sẵn sàng của website. Với các website bán hàng, thương mại điện tử hoặc cung cấp dịch vụ trực tuyến, thời gian gián đoạn có thể dẫn đến mất đơn hàng và ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu.
Cách phòng chống: Có thể sử dụng CDN, WAF và các giải pháp chống DDoS để lọc lưu lượng bất thường trước khi tiếp cận máy chủ. Đồng thời, cần theo dõi lưu lượng truy cập để phát hiện sớm những biến động bất thường.
>>> Xem thêm: DDoS DNS là gì? Dấu hiệu nhận biết & giải pháp bảo vệ hiệu quả
SQL Injection
SQL Injection (SQLi) là phương thức khai thác lỗ hổng trong cách ứng dụng xử lý dữ liệu đầu vào và truy vấn cơ sở dữ liệu. Nếu website không kiểm soát dữ liệu đầu vào đúng cách, kẻ tấn công có thể tìm cách tác động đến truy vấn và truy cập những dữ liệu mà họ không được phép tiếp cận. Hậu quả dẫn đến việc rò rỉ thông tin tài khoản, dữ liệu khách hàng hoặc dữ liệu nội bộ.
Cách phòng chống: Lập trình viên cần kiểm tra và xác thực dữ liệu đầu vào, sử dụng truy vấn tham số hóa (parameterized queries) và hạn chế quyền của tài khoản kết nối cơ sở dữ liệu.

Cross-Site Scripting (XSS)
Cross-Site Scripting, thường gọi là XSS, xảy ra khi website cho phép nội dung không an toàn được đưa vào trang và thực thi trong trình duyệt của người dùng. Hình thức tấn công này thường liên quan đến các khu vực nhận dữ liệu từ người dùng như biểu mẫu, bình luận hoặc tham số trên URL.
Nếu bị khai thác, XSS có thể làm thay đổi nội dung hiển thị hoặc thực hiện các hành vi không mong muốn trong phiên truy cập của người dùng. Để hạn chế rủi ro, website cần kiểm tra, lọc và mã hóa dữ liệu đầu vào, đầu ra phù hợp với từng ngữ cảnh.
Cách phòng chống: Website cần kiểm tra và xác thực dữ liệu đầu vào, mã hóa dữ liệu đầu ra phù hợp với từng ngữ cảnh. Có thể kết hợp Content Security Policy (CSP) để bổ sung một lớp bảo vệ cho trình duyệt.
Brute Force
Brute Force là hình thức thử nhiều tổ hợp tên đăng nhập và mật khẩu để tìm thông tin xác thực hợp lệ. Tài khoản quản trị sử dụng mật khẩu yếu hoặc dùng chung mật khẩu với nhiều dịch vụ sẽ có nguy cơ cao bị tấn công hơn.
Cách phòng chống: Sử dụng mật khẩu mạnh và riêng biệt cho từng tài khoản. Bên cạnh đó, nên bật xác thực đa yếu tố (MFA), giới hạn số lần đăng nhập thất bại và theo dõi các hoạt động đăng nhập bất thường.

Malware và mã độc
Malware là thuật ngữ dùng để chỉ các phần mềm hoặc mã độc được đưa vào website nhằm thực hiện các hành vi gây hại. Website nhiễm mã độc có thể xuất hiện nội dung bất thường, tự động chuyển hướng, phát tán mã độc hoặc ảnh hưởng đến dữ liệu.
Cách phòng chống: Cập nhật CMS, plugin, theme và các thành phần liên quan thường xuyên. Không sử dụng phần mềm không rõ nguồn gốc, đồng thời quét mã độc và sao lưu website định kỳ để có phương án khôi phục khi xảy ra sự cố.
Cross-Site Request Forgery (CSRF)
CSRF là hình thức lợi dụng trạng thái đăng nhập của người dùng để thực hiện một yêu cầu ngoài ý muốn. Ví dụ, người dùng đã đăng nhập vào website nhưng truy cập thêm một trang không an toàn. Trang này có thể gửi yêu cầu đến web mà người dùng đang đăng nhập. Nếu website không có cơ chế xác thực phù hợp, yêu cầu đó có thể được hệ thống chấp nhận dù người dùng không chủ động thực hiện.
Cách phòng chống: Website có thể sử dụng CSRF Token để xác thực yêu cầu, kiểm tra nguồn gửi và thiết lập thuộc tính cookie phù hợp. Những biện pháp này giúp hệ thống phân biệt yêu cầu hợp lệ với yêu cầu được gửi ngoài ý muốn.
Defacement – thay đổi giao diện website
Defacement là hình thức chiếm quyền kiểm soát website để thay đổi giao diện hoặc nội dung hiển thị. Đây là một trong những kiểu tấn công dễ nhận biết vì trang web có thể xuất hiện hình ảnh, thông báo hoặc nội dung bất thường. Ngoài việc làm gián đoạn hoạt động, defacement còn ảnh hưởng trực tiếp đến hình ảnh thương hiệu và mức độ tin tưởng của khách hàng.
Cách phòng chống: Kiểm soát chặt chẽ tài khoản quản trị, sử dụng mật khẩu mạnh và MFA, thường xuyên cập nhật phần mềm và phân quyền phù hợp. Website cũng nên được sao lưu định kỳ để có thể khôi phục nhanh khi giao diện hoặc nội dung bị thay đổi trái phép.

Dấu hiệu website có thể đang bị tấn công
Không phải cuộc tấn công nào cũng biểu hiện rõ ràng. Website có thể đang gặp vấn đề bảo mật nếu xuất hiện những dấu hiệu sau:
- Website đột nhiên chậm hoặc không thể truy cập: Tốc độ phản hồi giảm mạnh, máy chủ thường xuyên quá tải hoặc website tạm thời ngừng hoạt động dù trước đó vẫn vận hành bình thường.
- Giao diện hoặc nội dung bị thay đổi: Xuất hiện hình ảnh, văn bản, liên kết hoặc trang mới mà quản trị viên không tạo. Đây có thể là dấu hiệu website đã bị truy cập trái phép.
- Website tự động chuyển hướng: Người dùng bị chuyển sang tên miền, trang quảng cáo hoặc website không liên quan khi truy cập một số trang nhất định.
- Xuất hiện tài khoản quản trị hoặc người dùng lạ: Có tài khoản mới được tạo hoặc thông tin tài khoản bị thay đổi mà không có sự cho phép của quản trị viên.
- Có nhiều lần đăng nhập thất bại liên tiếp: Hệ thống ghi nhận số lượng lớn lần đăng nhập không thành công, đặc biệt từ các địa chỉ IP hoặc khu vực truy cập bất thường.
- Xuất hiện tệp tin, mã nguồn hoặc plugin không rõ nguồn gốc: Các thành phần mới xuất hiện trong website nhưng không thuộc quá trình cập nhật hoặc phát triển của doanh nghiệp có thể chứa mã độc.
- Lưu lượng truy cập tăng hoặc giảm bất thường: Traffic tăng đột biến từ nguồn không xác định hoặc giảm mạnh mà không liên quan đến hoạt động marketing có thể là dấu hiệu cần kiểm tra.
- Xuất hiện URL hoặc nội dung spam trên Google: Website có thêm nhiều trang, từ khóa hoặc nội dung không liên quan đến lĩnh vực kinh doanh, cho thấy khả năng bị chèn nội dung trái phép.
- Trình duyệt hoặc công cụ tìm kiếm đưa ra cảnh báo: Người dùng nhận được cảnh báo website không an toàn, có nội dung nguy hiểm hoặc có nguy cơ chứa mã độc.
- Xuất hiện quảng cáo hoặc pop-up bất thường: Website hiển thị quảng cáo, cửa sổ bật lên hoặc nội dung không do doanh nghiệp thiết lập.
- Email doanh nghiệp gặp vấn đề khi gửi: Email theo tên miền bị đánh dấu spam, không gửi được hoặc bị đưa vào danh sách chặn có thể liên quan đến việc website hoặc máy chủ bị lợi dụng để phát tán thư rác.
- Nhận cảnh báo từ nhà cung cấp dịch vụ: Đơn vị cung cấp hosting, máy chủ hoặc hệ thống bảo mật phát hiện hoạt động đáng ngờ và gửi cảnh báo đến quản trị viên.
Một dấu hiệu đơn lẻ chưa thể khẳng định website đã bị tấn công. Cần kiểm tra log máy chủ, mã nguồn, tài khoản và các thay đổi gần đây để xác định nguyên nhân một cách chính xác.

Doanh nghiệp cần làm gì khi phát hiện website bị tấn công?
Khi phát hiện website có dấu hiệu bị tấn công, doanh nghiệp cần ưu tiên hạn chế thiệt hại, xác định nguyên nhân và khôi phục hệ thống an toàn. Không nên tự ý xóa dữ liệu hoặc cài đặt lại website ngay khi chưa kiểm tra, vì những thao tác này có thể làm mất thông tin cần thiết để xác định nguyên nhân sự cố.
Cô lập website và hạn chế truy cập
Tạm thời hạn chế truy cập vào website hoặc khu vực đang bị ảnh hưởng để ngăn hoạt động bất thường tiếp diễn. Với những website đang phát tán mã độc hoặc chuyển hướng người dùng, việc cô lập sớm cũng giúp hạn chế ảnh hưởng đến khách truy cập.
Kiểm tra log và xác định nguyên nhân
Rà soát log máy chủ, lịch sử đăng nhập, tài khoản quản trị, mã nguồn và các tệp tin mới phát sinh. Mục tiêu là xác định thời điểm sự cố bắt đầu, khu vực bị ảnh hưởng và phương thức mà kẻ tấn công có thể đã sử dụng.
Khôi phục website từ bản sao lưu sạch
Nếu có bản backup được tạo trước thời điểm xảy ra sự cố và đã được xác nhận an toàn, doanh nghiệp có thể sử dụng bản sao lưu này để khôi phục website. Không nên khôi phục từ bản backup chưa được kiểm tra vì mã độc hoặc dữ liệu bất thường có thể vẫn tồn tại.
Khắc phục điểm yếu bảo mật
Sau khi xác định nguyên nhân, cần cập nhật CMS, plugin, theme và các thành phần liên quan; thay đổi mật khẩu tài khoản quản trị và rà soát lại quyền truy cập. Nếu lỗ hổng ban đầu không được xử lý, website có nguy cơ tiếp tục bị tấn công sau khi khôi phục.

Theo dõi website sau khi khôi phục
Sau khi đưa website hoạt động trở lại, doanh nghiệp cần tiếp tục theo dõi log, tài khoản đăng nhập, lưu lượng truy cập và các thay đổi trên hệ thống. Việc giám sát giúp phát hiện sớm dấu hiệu bất thường và kịp thời xử lý nếu sự cố tái diễn.
Với những trường hợp liên quan đến mất dữ liệu, mã độc hoặc quyền quản trị máy chủ, doanh nghiệp nên phối hợp với đơn vị cung cấp hosting, máy chủ hoặc chuyên gia bảo mật để đánh giá và xử lý sự cố đúng cách.
WAF Nhân Hòa – Giải pháp tăng cường bảo vệ website
WAF Nhân Hòa giúp giám sát và lọc các yêu cầu truy cập, hỗ trợ phát hiện và ngăn chặn những lưu lượng có dấu hiệu bất thường. Giải pháp có thể hỗ trợ bảo vệ website trước một số nguy cơ phổ biến như SQL Injection, XSS và hoạt động khai thác lỗ hổng ứng dụng.
Kết hợp WAF với việc cập nhật phần mềm, kiểm soát tài khoản, sao lưu dữ liệu và giám sát hệ thống giúp doanh nghiệp xây dựng nhiều lớp bảo vệ cho website, chủ động hơn trong việc phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro bảo mật.
>>> Xem thêm: Dịch vụ Web Application Firewall tại Nhân Hòa

Câu hỏi thường gặp về các kiểu tấn công website
Có thể khôi phục website sau khi bị tấn công không?
Có, nếu website có bản sao lưu sạch và xác định được nguyên nhân gây ra sự cố. Tuy nhiên, chỉ khôi phục dữ liệu là chưa đủ. Cần kiểm tra và xử lý lỗ hổng đã bị khai thác để hạn chế nguy cơ website tiếp tục bị tấn công.
Bao lâu nên sao lưu website một lần?
Tần suất sao lưu phụ thuộc vào mức độ thay đổi dữ liệu. Website thường xuyên phát sinh đơn hàng, tài khoản hoặc nội dung mới nên được sao lưu thường xuyên hơn website ít thay đổi. Quan trọng là bản backup cần được lưu trữ an toàn và kiểm tra khả năng khôi phục định kỳ.
Website bị tấn công có ảnh hưởng đến SEO không?
Có. Website bị chèn mã độc, nội dung spam hoặc chuyển hướng đến các trang không liên quan có thể ảnh hưởng đến khả năng thu thập và đánh giá website của công cụ tìm kiếm. Trong một số trường hợp, website còn có thể xuất hiện cảnh báo bảo mật, làm giảm lượng truy cập tự nhiên.
Kết luận
Tấn công website có thể gây gián đoạn hoạt động, mất dữ liệu và ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp. Hãy chủ động cập nhật phần mềm, bảo vệ tài khoản, sao lưu dữ liệu và giám sát hệ thống để giảm thiểu rủi ro tối đa cho trang web của bạn.


