Hiện nay, Private Cloud và Public Cloud là hai mô hình hạ tầng đám mây phổ biến nhất giúp doanh nghiệp lưu trữ và xử lý dữ liệu. Public cloud do nhà cung cấp bên thứ ba quản lý và chia sẻ cho nhiều khách hàng, trong khi private cloud là hệ thống riêng biệt dành độc quyền cho một tổ chức. Để so sánh Private Cloud và Public Cloud chi tiết nhất, cùng Nhân Hòa khám phá dưới đây.
1. Private Cloud là gì? Public Cloud là gì?
Private Cloud (đám mây riêng) là môi trường điện toán đám mây được thiết kế riêng cho một tổ chức duy nhất. Gồm toàn bộ tài nguyên như máy chủ, lưu trữ, mạng chỉ phục vụ nội bộ của doanh nghiệp đó. Bạn có thể hình dung nó như một “trung tâm dữ liệu riêng” được ảo hóa để chạy các ứng dụng và dữ liệu, không chia sẻ với bất kỳ bên ngoài nào khác.
Public Cloud (đám mây công cộng) là mô hình điện toán đám mây mà nhà cung cấp bên thứ ba vận hành và cung cấp dịch vụ qua Internet cho nhiều khách hàng cùng lúc. Các dịch vụ này bao gồm máy chủ, lưu trữ, cơ sở dữ liệu, phân tích… và được bán theo mô hình “trả theo lượng sử dụng” (pay-as-you-go), giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí ban đầu.

>>> Xem thêm: Private Cloud là gì? Doanh nghiệp nào nên sử dụng Private Cloud?
2. So sánh điểm khác biệt giữa Public Cloud và Private Cloud
Theo các chuyên gia công nghệ, điểm khác biệt lớn nhất giữa hai mô hình là Public Cloud ưu tiên tính linh hoạt và chi phí, còn Private Cloud ưu tiên bảo mật và quyền kiểm soát đối với dữ liệu và tài nguyên đám mây. Cụ thể, bảng tóm tắt như sau:
2.1. Quy mô
Cụ thể về quy mô sử dụng:
-
Private Cloud: quy mô nhỏ, dành riêng cho cá nhân hoặc tổ chức.
-
Public Cloud: quy mô lớn, nhiều khách hàng/ tổ chức cùng sử dụng chung cơ sở hạ tầng do nhà cung cấp dịch vụ quản lý như google cloud, Nhân Hòa.

2.2. Chi phí và đầu tư
-
Public Cloud hoạt động theo mô hình pay-as-you-go (trả theo mức sử dụng), giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí ban đầu, không cần đầu tư vào phần cứng hay công việc vận hành phức tạp.
-
Private Cloud đòi hỏi đầu tư ban đầu lớn hơn do cần xây dựng hay thuê hạ tầng riêng, cùng chi phí vận hành và bảo trì. Tuy nhiên với khối lượng công việc ổn định, chi phí tổng có thể hợp lý hơn về lâu dài.
2.3. Bảo mật, kiểm soát và tuân thủ
-
Public Cloud do tài nguyên được chia sẻ giữa nhiều khách hàng, một số doanh nghiệp lo ngại về việc kiểm soát dữ liệu và tuân thủ các quy định bảo mật nghiêm ngặt.
-
Private Cloud mang lại độ bảo mật cao hơn và quyền kiểm soát dữ liệu hoàn toàn, rất phù hợp với các tổ chức có yêu cầu tuân thủ chặt chẽ như ngành tài chính, y tế hay chính phủ.
2.4. Khả năng mở rộng
-
Public Cloud nổi bật với khả năng mở rộng linh hoạt và gần như vô hạn nhờ hệ thống trung tâm dữ liệu toàn cầu. Điều này giúp doanh nghiệp có thể tăng/giảm tài nguyên nhanh chóng phù hợp nhu cầu.
-
Private Cloud vẫn có thể mở rộng, nhưng thường phụ thuộc vào hạ tầng nội bộ của tổ chức hoặc thêm đầu tư phần cứng, nên quá trình mở rộng có thể chậm và tốn kém hơn.

2.5. Hiệu suất và tính sẵn sàng
-
Public Cloud cung cấp độ sẵn sàng cao thông qua mạng lưới trung tâm dữ liệu phân tán toàn cầu, giúp giảm thiểu thời gian chết dịch vụ.
-
Private Cloud có thể đem lại hiệu suất ổn định và đáng tin cậy hơn nếu được đầu tư hạ tầng tốt, nhưng dễ bị ảnh hưởng bởi hạn chế tài nguyên nếu không được mở rộng đúng kế hoạch.
2.6. Tiêu chuẩn hóa
-
Private Cloud: mức độ tiêu chuẩn hóa khá thấp, chủ yếu vận hành theo các quy định và chuẩn mực riêng của từng tổ chức, nên không phải lúc nào cũng đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn chung của ngành.
-
Public Cloud: có tính tiêu chuẩn hóa cao hơn, do các nhà cung cấp dịch vụ đám mây thường xây dựng hạ tầng và quy trình theo những tiêu chuẩn ngành phổ biến và được công nhận rộng rãi.
>>> Xem thêm: Public Cloud là gì? A-Z kiến thức cần biết về đám mây công cộng
3. Dịch vụ Public Cloud và Private Cloud tại Nhân Hòa
3.1. Dịch vụ Private Cloud tại Nhân Hòa
Nhân Hòa cung cấp giải pháp Private Cloud giúp doanh nghiệp xây dựng hệ thống điện toán đám mây riêng biệt hoàn toàn, sử dụng nền tảng ảo hóa OpenStack - một nền tảng mã nguồn mở được các hãng công nghệ lớn tin dùng. Nhờ đó, khách hàng có thể tối ưu tài nguyên, tự do quản trị và bảo mật dữ liệu theo nhu cầu riêng, phù hợp với các tổ chức có yêu cầu cao về bảo mật hoặc vận hành hệ thống nội bộ.
Ưu điểm nổi bật:
-
Toàn quyền kiểm soát dữ liệu và tài nguyên nội bộ doanh nghiệp.
-
Hỗ trợ mở rộng linh hoạt, có thể mở rộng dễ dàng từng giai đoạn mà không làm gián đoạn dịch vụ, đảm bảo Uptime ~99,99% cho hệ thống.
-
Portal quản trị trực quan, giám sát chuyên sâu.
-
Tùy chọn hạ tầng: khách hàng có thể triển khai trên hạ tầng phần cứng của Nhân Hòa hoặc dùng phần cứng sẵn có của doanh nghiệp.
Thời gian triển khai thường từ 1-3 ngày kể từ khi ký kết hợp đồng và Nhân Hòa hỗ trợ khách hàng 24/7/365 trong suốt quá trình sử dụng.
3.2. Dịch vụ Public Cloud tại Nhân Hòa
Nhân Hòa cung cấp nhiều dịch vụ Public Cloud nổi bật thông qua nền tảng điện toán đám mây mở rộng, trong đó nổi bật là các dịch vụ Cloud VPS, Cloud Server, Cloud Storage dành cho cá nhân và doanh nghiệp. Đặc điểm chính:
-
Uptime ~99.99% đảm bảo tính sẵn sàng cao.
-
Hạ tầng đặt tại các data center tiêu chuẩn với 100% ổ cứng SSD giúp tối ưu hiệu suất.
-
Toàn quyền quản lý dữ liệu và hệ thống từ xa.
-
Backup tự động và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 giúp doanh nghiệp yên tâm vận hành dịch vụ không gián đoạn.
Mô hình Public Cloud này phù hợp với doanh nghiệp có nhu cầu chi phí hiệu quả, mở rộng nhanh và không cần kiểm soát tài nguyên hạ tầng sâu.

4. Xu hướng của Private Cloud và Public Cloud trong tương lai
Theo dự báo, trong những năm tới, cả Private Cloud và Public Cloud đều tiếp tục phát triển mạnh mẽ do nhu cầu số hóa, ứng dụng AI và chuyển đổi hạ tầng IT của các doanh nghiệp trên toàn cầu.
Theo Gartner, chi tiêu toàn cầu cho dịch vụ Public Cloud đạt 723,4 tỷ USD vào năm 2025, tăng mạnh so với 595,7 tỷ USD năm 2024, tương đương mức tăng trưởng ~21,5% mỗi năm. Đồng thời, Public Cloud còn là trung tâm chạy các ứng dụng AI, dữ liệu lớn và môi trường hybrid/multicloud, khi khoảng 90% tổ chức dự kiến áp dụng hybrid cloud đến năm 2027 để tối ưu hóa hiệu suất và bảo mật.
Thị trường Private Cloud toàn cầu được dự báo sẽ tăng từ khoảng 136,5 tỷ USD năm 2025 lên đến hơn 244 tỷ USD vào năm 2030, với tốc độ tăng trưởng hàng năm (CAGR) ~12,3%. (Nguồn: Mordor Intelligence)

>>> Những bài viết liên quan:
-
VPC là gì? Vì sao doanh nghiệp nên dùng Virtual Private Cloud
-
Hạ tầng cho E-learning - Nền tảng vận hành giáo dục trực tuyến
Lời kết
Trên đây là so sánh Private Cloud và Public Cloud với những điểm khác biệt cốt lõi về quy mô, quản lý và cách sử dụng. Qua phân biệt public and Private Cloud, doanh nghiệp có thể lựa chọn mô hình phù hợp với nhu cầu và ngân sách. Nếu cần tư vấn chi tiết, hãy liên hệ Nhân Hòa để được hỗ trợ nhanh chóng.

